9 nét4 nétHSK 3.0 Cấp 3sơ đẳng秋天 · thu thiênqiū tiānmùa thuCác chữ Hán cấu thành từ “秋天”秋qiū9 nétTập viết nét →Mạng từ →天tiān4 nétTập viết nét →Mạng từ →