10 nét4 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 祕方秘方 · bí phươngmì fāngbài thuốc gia truyền, bí quyếtCác chữ Hán cấu thành từ “秘方”秘mì10 nétTập viết nét →Mạng từ →方fāng4 nétTập viết nét →Mạng từ →