10 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳng租金 · tô kimzū jīntiền thuêCác chữ Hán cấu thành từ “租金”租zū10 nétTập viết nét →Mạng từ →金jīn8 nétTập viết nét →Mạng từ →