10 nét4 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳngPhồn thể: 稱為称为 · xưng vichēng wéigọi là, được gọi làCác chữ Hán cấu thành từ “称为”称chēng10 nétTập viết nét →Mạng từ →为wéi4 nétTập viết nét →Mạng từ →