11 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng移交 · di giaoyí jiāobàn giao, chuyển giaoCác chữ Hán cấu thành từ “移交”移yí11 nétTập viết nét →Mạng từ →交jiāo6 nétTập viết nét →Mạng từ →