12 nét5 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 稅務税务 · thuế vụshuì wùthuế vụ, công việc về thuếCác chữ Hán cấu thành từ “税务”税shuì12 nétTập viết nét →Mạng từ →务wù5 nétTập viết nét →Mạng từ →