12 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 稅收税收 · thuế thushuì shōuthuế, nguồn thu thuếCác chữ Hán cấu thành từ “税收”税shuì12 nétTập viết nét →Mạng từ →收shōu6 nétTập viết nét →Mạng từ →