5 nét7 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng穴位 · huyệt vịxué wèihuyệt, huyệt đạoCác chữ Hán cấu thành từ “穴位”穴xué5 nétTập viết nét →Mạng từ →位wèi7 nétTập viết nét →Mạng từ →