8 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 空軍空军 · không quânkōng jūnkhông quânCác chữ Hán cấu thành từ “空军”空kōng8 nétTập viết nét →Mạng từ →军jūn6 nétTập viết nét →Mạng từ →