8 nét9 nét9 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 空蕩蕩空荡荡 · không đãng đãngkōng dàng dàngtrống trơn, vắng tanhCác chữ Hán cấu thành từ “空荡荡”空kōng8 nétTập viết nét →Mạng từ →荡dàng9 nétTập viết nét →Mạng từ →荡dàng9 nétTập viết nét →Mạng từ →