9 nét6 nét8 nét7 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 突如其來突如其来 · đột như kỳ laitū rú qí láiập đến bất ngờ, xảy ra đột ngộtCác chữ Hán cấu thành từ “突如其来”突tū9 nétTập viết nét →Mạng từ →如rú6 nétTập viết nét →Mạng từ →其qí8 nétTập viết nét →Mạng từ →来lái7 nétTập viết nét →Mạng từ →