9 nét10 nét3 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng突破口 · đột phá khẩutū pò kǒuđiểm đột phá, chỗ mở đườngCác chữ Hán cấu thành từ “突破口”突tū9 nétTập viết nét →Mạng từ →破pò10 nétTập viết nét →Mạng từ →口kǒu3 nétTập viết nét →Mạng từ →