12 nét3 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳng窗口 · song khẩuchuāng kǒucửa sổ, quầy giao dịchCác chữ Hán cấu thành từ “窗口”窗chuāng12 nétTập viết nét →Mạng từ →口kǒu3 nétTập viết nét →Mạng từ →