12 nét5 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳngPhồn thể: 窗臺窗台 · song đàichuāng táibệ cửa sổCác chữ Hán cấu thành từ “窗台”窗chuāng12 nétTập viết nét →Mạng từ →台tái5 nétTập viết nét →Mạng từ →