10 nét5 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳngPhồn thể: 站臺站台 · trạm đàizhàn táisân ga, thềm gaCác chữ Hán cấu thành từ “站台”站zhàn10 nétTập viết nét →Mạng từ →台tái5 nétTập viết nét →Mạng từ →