10 nét5 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng站立 · trạm lậpzhàn lìđứng, đứng thẳngCác chữ Hán cấu thành từ “站立”站zhàn10 nétTập viết nét →Mạng từ →立lì5 nétTập viết nét →Mạng từ →