竣0 nét3 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng竣工 · thuân côngjùn gōnghoàn công, hoàn thành công trìnhCác chữ Hán cấu thành từ “竣工”竣jùn0 nétTập viết nét →工gōng3 nétTập viết nét →Mạng từ →