10 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 4trung đẳngPhồn thể: 筆試笔试 · bút thíbǐ shìthi viếtCác chữ Hán cấu thành từ “笔试”笔bǐ10 nétTập viết nét →Mạng từ →试shì8 nétTập viết nét →Mạng từ →