11 nét11 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng笨蛋 · bổn đảnbèn dànđồ ngốc, kẻ ngốcCác chữ Hán cấu thành từ “笨蛋”笨bèn11 nétTập viết nét →Mạng từ →蛋dàn11 nétTập viết nét →Mạng từ →