11 nét1 nét4 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng第一手 · đệ nhất thủdì yī shǒutrực tiếp, tận tayCác chữ Hán cấu thành từ “第一手”第dì11 nétTập viết nét →Mạng từ →一yī1 nétTập viết nét →Mạng từ →手shǒu4 nétTập viết nét →Mạng từ →