11 nét3 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 籠子笼子 · lồng tửlóng zilồng, cái lồngCác chữ Hán cấu thành từ “笼子”笼lóng11 nétTập viết nét →Mạng từ →子zi3 nétTập viết nét →Mạng từ →