13 nét4 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 籌辦筹办 · trù biệnchóu bànlo liệu, trù bịCác chữ Hán cấu thành từ “筹办”筹chóu13 nétTập viết nét →Mạng từ →办bàn4 nétTập viết nét →Mạng từ →