13 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 籌碼筹码 · trù mãchóu mǎcon bài mặc cả; phỉnh đánh bạcCác chữ Hán cấu thành từ “筹码”筹chóu13 nétTập viết nét →Mạng từ →码mǎ8 nétTập viết nét →Mạng từ →