13 nét12 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 籌集筹集 · trù tậpchóu jíquyên góp, huy động (tiền)Các chữ Hán cấu thành từ “筹集”筹chóu13 nétTập viết nét →Mạng từ →集jí12 nétTập viết nét →Mạng từ →