13 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳngPhồn thể: 簽字签字 · thiêm tựqiān zìký tênCác chữ Hán cấu thành từ “签字”签qiān13 nétTập viết nét →Mạng từ →字zì6 nétTập viết nét →Mạng từ →