13 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 簽約签约 · thiêm ướcqiān yuēký kết, ký hợp đồngCác chữ Hán cấu thành từ “签约”签qiān13 nétTập viết nét →Mạng từ →约yuē6 nétTập viết nét →Mạng từ →