13 nét4 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳngPhồn thể: 簽訂签订 · thiêm đínhqiān dìngký kếtCác chữ Hán cấu thành từ “签订”签qiān13 nétTập viết nét →Mạng từ →订dìng4 nétTập viết nét →Mạng từ →