13 nét9 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 簡潔简洁 · giản khiếtjiǎn jiéngắn gọn, súc tíchCác chữ Hán cấu thành từ “简洁”简jiǎn13 nétTập viết nét →Mạng từ →洁jié9 nétTập viết nét →Mạng từ →