13 nét12 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 簡短简短 · giản đoảnjiǎn duǎnngắn gọnCác chữ Hán cấu thành từ “简短”简jiǎn13 nétTập viết nét →Mạng từ →短duǎn12 nétTập viết nét →Mạng từ →