13 nét10 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 簡稱简称 · giản xưngjiǎn chēngtên gọi tắt, gọi tắt làCác chữ Hán cấu thành từ “简称”简jiǎn13 nétTập viết nét →Mạng từ →称chēng10 nétTập viết nét →Mạng từ →