14 nét10 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng管家 · quản giaguǎn jiāquản gia, người trông coi nhà cửaCác chữ Hán cấu thành từ “管家”管guǎn14 nétTập viết nét →Mạng từ →家jiā10 nétTập viết nét →Mạng từ →