9 nét7 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳngPhồn thể: 類別类别 · loại biệtlèi biéloại, chủng loạiCác chữ Hán cấu thành từ “类别”类lèi9 nétTập viết nét →Mạng từ →别bié7 nétTập viết nét →Mạng từ →