11 nét15 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng粗暴 · thô bạocū bàothô bạoCác chữ Hán cấu thành từ “粗暴”粗cū11 nétTập viết nét →Mạng từ →暴bào15 nétTập viết nét →Mạng từ →