11 nét11 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng粗略cū lu:èsơ lược, đại kháiCác chữ Hán cấu thành từ “粗略”粗cū11 nétTập viết nét →Mạng từ →略lüè11 nétTập viết nét →Mạng từ →