14 nét9 nét10 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng精神病 · tinh thần bệnhjīng shén bìngbệnh tâm thầnCác chữ Hán cấu thành từ “精神病”精jīng14 nétTập viết nét →Mạng từ →神shén9 nétTập viết nét →Mạng từ →病bìng10 nétTập viết nét →Mạng từ →