16 nét尿0 nét10 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng糖尿病 · đường niệu bệnhtáng niào bìngbệnh tiểu đườngCác chữ Hán cấu thành từ “糖尿病”糖táng16 nétTập viết nét →Mạng từ →尿niào0 nétTập viết nét →病bìng10 nétTập viết nét →Mạng từ →