10 nét11 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 緊湊紧凑 · khẩn thấujǐn còuchặt chẽ, khít khaoCác chữ Hán cấu thành từ “紧凑”紧jǐn10 nétTập viết nét →Mạng từ →凑còu11 nétTập viết nét →Mạng từ →