10 nét14 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 緊縮紧缩 · khẩn súcjǐn suōthắt chặt, cắt giảmCác chữ Hán cấu thành từ “紧缩”紧jǐn10 nétTập viết nét →Mạng từ →缩suō14 nétTập viết nét →Mạng từ →