10 nét10 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 緊缺紧缺 · khẩn khuyếtjǐn quēkhan hiếm, thiếu hụtCác chữ Hán cấu thành từ “紧缺”紧jǐn10 nétTập viết nét →Mạng từ →缺quē10 nétTập viết nét →Mạng từ →