11 nét10 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 累積累积 · luỹ tíchlěi jītích luỹ, dồn lạiCác chữ Hán cấu thành từ “累积”累lěi11 nétTập viết nét →Mạng từ →积jī10 nétTập viết nét →Mạng từ →