11 nét4 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 累計累计 · luỹ kếlěi jìcộng dồn, luỹ kếCác chữ Hán cấu thành từ “累计”累lěi11 nétTập viết nét →Mạng từ →计jì4 nétTập viết nét →Mạng từ →