6 nét9 nétHSK 3.0 Cấp 2sơ đẳngPhồn thể: 紅茶红茶 · hồng tràhóng cháhồng trà, trà đenCác chữ Hán cấu thành từ “红茶”红hóng6 nétTập viết nét →Mạng từ →茶chá9 nétTập viết nét →Mạng từ →