6 nét8 nét4 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳngPhồn thể: 紀錄片纪录片 · kỷ lục phiếnjì lù piànphim tài liệuCác chữ Hán cấu thành từ “纪录片”纪jì6 nétTập viết nét →Mạng từ →录lù8 nétTập viết nét →Mạng từ →片piàn4 nétTập viết nét →Mạng từ →