6 nét8 nét4 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳngPhồn thể: 紀念日纪念日 · kỷ niệm nhậtjì niàn rìngày kỷ niệmCác chữ Hán cấu thành từ “纪念日”纪jì6 nétTập viết nét →Mạng từ →念niàn8 nétTập viết nét →Mạng từ →日rì4 nétTập viết nét →Mạng từ →