8 nét4 nétHSK 3.0 Cấp 4trung đẳngPhồn thể: 細心细心 · tế tâmxì xīncẩn thận, tỉ mỉCác chữ Hán cấu thành từ “细心”细xì8 nétTập viết nét →Mạng từ →心xīn4 nétTập viết nét →Mạng từ →