8 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 經受经受 · kinh thọjīng shòuchịu đựng, trải quaCác chữ Hán cấu thành từ “经受”经jīng8 nétTập viết nét →Mạng từ →受shòu8 nétTập viết nét →Mạng từ →