9 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 繞行绕行 · nhiễu hànhrào xíngđi vòng, đi đường vòngCác chữ Hán cấu thành từ “绕行”绕rào9 nétTập viết nét →Mạng từ →行xíng6 nétTập viết nét →Mạng từ →