9 nét7 nét9 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 繪聲繪色绘声绘色 · hội thanh hội sắchuì shēng huì sèsinh động như thật, kể có hồnCác chữ Hán cấu thành từ “绘声绘色”绘huì9 nétTập viết nét →Mạng từ →声shēng7 nétTập viết nét →Mạng từ →绘huì9 nétTập viết nét →Mạng từ →色sè6 nétTập viết nét →Mạng từ →