绽0 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 綻放绽放zhàn fàngnở rộ, bừng nởCác chữ Hán cấu thành từ “绽放”绽zhàn0 nétTập viết nét →放fàng8 nétTập viết nét →Mạng từ →