11 nét4 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳngPhồn thể: 綠化绿化lǜ huàphủ xanh, trồng cây xanhCác chữ Hán cấu thành từ “绿化”绿lǜ11 nétTập viết nét →Mạng từ →化huà4 nétTập viết nét →Mạng từ →